Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đánh gôn golf" (1)
đánh gôn golf

Tiếng Anh
Danh từgolf
Bố tôi chơi đánh golf.
My father plays golf.
Từ liên quan "đánh gôn golf" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đánh gôn golf" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
